retaliate
C1động từ (verb)
Nghĩa chính
- Trả đũa, trả thùđộng từnội động từ (intransitive)To do something harmful or negative to get revenge for some harm; to fight back or respond in kind to an injury or affront.
- Báo đáp, đền đápđộng từngoại động từ (transitive)To repay or requite by an act of the same kind.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- retaliateNguyên thể (infinitive)
- retaliatesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- retaliatedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- retaliatingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- retaliate (against sb/sth)trả đũa (ai/cái gì)to retaliate against an attacktrả đũa một cuộc tấn công
- retaliate (by doing sth/with sth)trả đũa (bằng cách làm gì/bằng cái gì)The boy hit his sister, who retaliated by kicking him.Cậu bé đánh em gái, và cô bé đã trả đũa bằng cách đá cậu ta.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc retaliateNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhretāliātus
Ví dụ
- .John đã xúc phạm Peter để trả đũa lời nhận xét cay độc trước đó của Peter.
- duke's .Một đại sứ đã nhắn tin cho con trai công tước rằng chuyến thăm của ông ta nên được đáp trả.
- .Anh ấy muốn trả đũa.