Dịch

retaliation

C1danh từ (noun)
UK/ɹiˌtæl.iˈeɪ.ʃən/US/ɹɪˌtæl.iˈeɪ.ʃən/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sự trả đũadanh từkhông đếm được (uncountable)Violent or otherwise punitive response to an act of harm or perceived injustice; a hitting back; revenge.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. retaliationDạng gốc (base form)
  2. retaliationsSố nhiều (plural)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • retaliation against sbsự trả đũa aiRetaliation against government troops is feared.Người ta lo sợ sẽ có sự trả đũa nhắm vào các binh sĩ chính phủ.
  • retaliation for (doing) sthsự trả đũa vì (việc làm gì)She may face retaliation for speaking out.Cô ấy có thể đối mặt với sự trả đũa vì đã lên tiếng.
  • in retaliationđể trả đũaHe never said a single word in retaliation.Anh ấy không nói một lời nào để trả đũa.
  • in retaliation for sthđể trả đũa cho điều gìThe shooting may have been in retaliation for the arrest of the terrorist suspects.Vụ nổ súng có thể là để trả đũa cho việc bắt giữ các nghi phạm khủng bố.

Cụm từ (phrase)

act of retaliationHành động trả đũa
fear of retaliationNỗi sợ bị trả đũa
in retaliationĐể trả đũa
massive retaliationdanh từSự trả đũa ồ ạt
provoke retaliationKích động sự trả đũa
threat of retaliationMối đe dọa trả đũa
anticipatory retaliationdanh từViệc thực hiện một cuộc tấn công phủ đầu

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Hamas biết rằng sẽ có những đợt trả đũa ồ ạt.
  • .Anh ta đã thực hiện một hành vi trả đũa.
  • .Các mối đe dọa trả đũa đang cản trở việc đàm phán.

AI