Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anticipatory retaliation
danh từ
(noun)
UK
/a
n
ˈ
t
ɪ
s
ɪ
ˌ
p
eɪ
t
ə
ɹ
i
ɹ
i
ˌ
t
æ
l
.
i
ˈ
eɪ
.
ʃ
ə
n
/
US
/
æ
n
ˌ
t
ɪ
s
ə
p
ə
ˈ
t
ɔ
r
i
ɹ
ɪ
ˌ
t
æ
l
.
i
ˈ
eɪ
.
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Việc thực hiện một cuộc tấn công phủ đầu
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The carrying out of a preemptive strike.
AI
1
Việc thực hiện một cuộc tấn công phủ đầu
1
Việc thực hiện một cuộc tấn công phủ đầu
1
Việc thực hiện một cuộc tấn công phủ đầu