Dịch

talión

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự trả đũadanh từretaliation

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. taliónDạng gốc (base form)
  2. talionesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI