Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
talión
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự trả đũa
danh từ
retaliation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
talión
Dạng gốc
(base form)
tali
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
retaliation
Sự trả đũa
AI
1
Sự trả đũa
1
Sự trả đũa
1
Sự trả đũa