Dịch

revengement

danh từ (noun)
UK/ɹɪˈvɛndʒmənt/

Nghĩa chính

  1. Sự trả thùdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Revenge.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. revengementDạng gốc (base form)
  2. revengementsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , / , / […]

AI