Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
revengement
danh từ
(noun)
UK
/ɹ
ɪ
ˈ
v
ɛ
n
dʒ
m
ə
n
t
/
Nghĩa chính
1
Sự trả thù
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
Revenge.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
revengement
Dạng gốc
(base form)
revengement
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
With
that
he
drives
at
them
with
dreadfull
might
,
/
Both
in
remembrance
of
his
friends
late
harme
,
/
And
in
revengement
of
his
owne
despight
[…]
Nguồn gốc
(etymology)
revenge
+
-ment
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
报
bào
Báo thù, trả thù
复
fù
Trả thù, phục thù
Tiếng Tây Ban Nha
venganza
Sự trả thù, sự báo thù
represalia
Sự trả đũa, sự trả thù
revancha
Trả thù
AI
1
Sự trả thù
1
Sự trả thù
1
Sự trả thù