Nghĩa chính
- Sự trừng phạtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Punishment inflicted in the spirit of moral outrage or personal vengeance.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- retributionDạng gốc (base form)
- retributionsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- retribution (for sth)sự trừng phạt (về việc gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| divine retribution | Sự trừng phạt của thần linh | |
| exact retribution | Bắt phải đền tội | |
| fear retribution | Sợ bị trừng phạt | |
| seek retribution | Tìm cách trả thù |
Ví dụ
- offender's , ( ) .Trong khi sự trừng phạt tập trung vào sai phạm của kẻ có tội, thì sự trả đũa lại nhắm vào thôi thúc đánh trả của nạn nhân (hoặc của những người thông cảm với nạn nhân).
- !Công lý đòi hỏi sự trừng phạt!
- .Sami bắt đầu lên kế hoạch trả thù.
Họ từ (word family)
cùng gốc retribution- retributionalLiên quan đến việc trả thùtính từ
- retributionaryĐang hoặc liên quan đến quả báo; quả báo; trả thùtính từ
- retributionismNiềm tin rằng phải có sự báo thù (báo thù, trừng phạt) cho những hành vi vi phạmdanh từ
- retributionistNgười cho rằng vi phạm phải có quả báo (báo thù, trừng phạt)danh từ
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhretribuo“repay”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha