Dịch

retribution

C1danh từ (noun)
US/ˌɹɛtɹəˈbjuʃən/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sự trừng phạtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Punishment inflicted in the spirit of moral outrage or personal vengeance.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. retributionDạng gốc (base form)
  2. retributionsSố nhiều (plural)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • retribution (for sth)sự trừng phạt (về việc gì)

Cụm từ (phrase)

divine retributionSự trừng phạt của thần linh
exact retributionBắt phải đền tội
fear retributionSợ bị trừng phạt
seek retributionTìm cách trả thù

Ví dụ

  • offender's , ( ) .Trong khi sự trừng phạt tập trung vào sai phạm của kẻ có tội, thì sự trả đũa lại nhắm vào thôi thúc đánh trả của nạn nhân (hoặc của những người thông cảm với nạn nhân).
  • !Công lý đòi hỏi sự trừng phạt!
  • .Sami bắt đầu lên kế hoạch trả thù.

AI