Dịch

vendetta

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/benˈdeta/

Nghĩa chính

  1. Báo thùdanh từrevenge, vengeance

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vendettaDạng gốc (base form)
  2. vendettasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Báo thù

Ngôn ngữ khác

AI