vendetta
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/benˈdeta/
Nghĩa chính
- Báo thùdanh từrevenge, vengeance
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vendettaDạng gốc (base form)
- vendettasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Báo thù
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh