Dịch

belly vengeance

danh từ (noun)
US/ˈbɛli ˈvɛndʒəns/

Nghĩa chính

  1. Bia chua, kém chất lượng dễ gây đau bụngdanh từkhông đếm được (uncountable)Poor-quality, sour beer likely to cause a stomachache.

Cụm từ (phrase)

whip-belly vengeancedanh từBia kém chất lượng
pinch-belly vengeancedanh từĐồng nghĩa với whistle-belly vengeance
whistle-belly vengeancedanh từBia kém chất lượng

Ví dụ

  • , ! , bickies, belly-vengeance , .
  • ' ' ' warmin , ' connot fowk , ' awther ' ' , ' , o'drink— dozzen.

AI