Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
whip-belly vengeance
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bia kém chất lượng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Poor-quality beer.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
pinch-belly vengeance
whistle-belly vengeance
Nguồn gốc
(etymology)
whip-belly
+
vengeance
AI
1
Bia kém chất lượng
1
Bia kém chất lượng
1
Bia kém chất lượng