Dịch

vindicta

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/binˈdiɡta/

Nghĩa chính

  1. Sự báo thùdanh từvengeance

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vindictaDạng gốc (base form)
  2. vindictasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ,

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI