Nghĩa chính
- Người minh oan, người trả thùdanh từOne who avenges or vindicates.
- Kẻ trả thù, người báo thùdanh từOne who takes vengeance.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- avengerDạng gốc (base form)
- avengersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| blood avengerdanh từ | danh từ | Người trả thù thay cho một người bị giết, như trong một mối thù máu thịt |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- người trả thù cho máu
- .Captain America là nhân vật Avenger yêu thích của tôi.
Họ từ (word family)
cùng gốc avengerTừ liên quan (related word)