Dịch

avenger

B2danh từ (noun)
US/əˈvɛndʒə(ɹ)/nguồn

Nghĩa chính

  1. Người minh oan, người trả thùdanh từOne who avenges or vindicates.
  2. Kẻ trả thù, người báo thùdanh từOne who takes vengeance.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. avengerDạng gốc (base form)
  2. avengersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

blood avengerdanh từNgười trả thù thay cho một người bị giết, như trong một mối thù máu thịt

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • người trả thù cho máu
  • .Captain America là nhân vật Avenger yêu thích của tôi.

Họ từ (word family)

cùng gốc avenger

Nguồn gốc (etymology)

avenge-er

  1. từ tiếng Anh trung đạiavengere

AI