Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
revenger
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người trả thù, người báo thù, người rửa hận
danh từ
One who revenges.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
revenger
Dạng gốc
(base form)
revenger
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
revenge
+
-er
Họ từ
(word family)
cùng gốc
revenger
revenger
ess
Nữ báo thù
danh từ
Từ liên quan
(related word)
avenger
venger
AI
1
Người trả thù
1
Người trả thù
1
Người trả thù