Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
avengeress
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nữ báo thù
danh từ
A female avenger.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
avengeress
Dạng gốc
(base form)
avengeress
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
avenger
+
-ess
Ví dụ
Here
you
see
the
torch
of
Althaea
,
the
avengeress
;
she
was
a
good
sister
,
but
a
bad
mother
.
AI
1
Nữ báo thù
1
Nữ báo thù
1
Nữ báo thù