Nghĩa chính
- Xuất hiện, ra đờiđộng từnội động từ (intransitive)To arise, appear (make an appearance), come into being.
- Đi cùng, đi theođộng từnội động từ (intransitive)đi với withTo accompany.
- Tiến triển, phát triểnđộng từnội động từ (intransitive)To progress; to make progress; to quicken.
- Nào, nhanh lên, thôi nàothán từExpression of encouragement or mild reproach.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- come alongNguyên thể (infinitive)
- comes alongNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- come alongsSố nhiều (plural)
- came along (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- coming alongPhân từ I (present participle)
Quá khứ không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| come along with mecụm từ | cụm từ | Hãy đi với tôi |
| come-alongdanh từ | danh từ | Ví dụ, một loại tời vận hành bằng tay được sử dụng để thắt chặt dây đai, dây xích hoặc dây thừng |
Xuất hiện ở từ khác
- alongkết hợpđi cùng
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Xuất hiện
Họ từ (word family)
cùng gốc come alongVí dụ
- , , .Khi điện thoại mới xuất hiện, nó chủ yếu chỉ dành cho các doanh nghiệp và người giàu, nhưng cuối cùng hầu như ai cũng có một chiếc.
- .Tôi muốn bạn đi cùng tôi đến nhà hát opera.
- , .Việc cải tạo đang tiến triển tốt và sẽ hoàn thành trong vòng một tháng.