come-along
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ví dụ, một loại tời vận hành bằng tay được sử dụng để thắt chặt dây đai, dây xích hoặc dây thừngdanh từA type of hand-operated winch used, for example, to tighten straps, chains, or ropes.
- Kiểu giữ dùng để kiềm chế đối thủdanh từA type of hold used to restrain an opponent.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- come-alongDạng gốc (base form)
- come-alongsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , — .
- .
- chain-type , .