Dịch

come-along

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ví dụ, một loại tời vận hành bằng tay được sử dụng để thắt chặt dây đai, dây xích hoặc dây thừngdanh từA type of hand-operated winch used, for example, to tighten straps, chains, or ropes.
  2. Kiểu giữ dùng để kiềm chế đối thủdanh từA type of hold used to restrain an opponent.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. come-alongDạng gốc (base form)
  2. come-alongsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , — .
  • .
  • chain-type , .

AI