Nghĩa chính
- Về đích trước, đứng đầuđộng từTo win first place in a competition.
- Được ưu tiên, đáng cân nhắc trướcđộng từTo be the most important thing to consider.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- come firstNguyên thể (infinitive)
- comes firstNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- came first (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- coming firstPhân từ I (present participle)
Quá khứ không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| first come first serveddanh từ | danh từ | Đến trước được phục vụ trước |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .
- : .
- , .