Nghĩa chính
- hãy đến, lại đây, hãy tớiđộng từA1informal singular imperative of venir: come (here)
- nhìn thấy, xem, thấyđộng từA1third-person plural present of ver: they or you (plural) see, watch
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cuatro ojos ven más que dos | Hai cái đầu tốt hơn một | |
| ojos que no ven, corazón que no siente | Ngoài tầm mắt, ngoài tâm trí; Mắt không thấy thì tim không đau | |
| ven pacá | Lại đây | |
| dichosos los ojos que te vencụm từ | cụm từ | Lâu rồi không gặp, bạn trông nhức mắt quá |
| en la cancha se ven los pingoscụm từ | cụm từ | Bằng chứng của bánh pudding nằm ở việc ăn |
| venir de | Đến từ, bắt nguồn từ | |
| venir mal | Bất tiện, không hợp | |
| venir bien | Thuận tiện, hợp lý |
Họ từ (word family)
cùng gốc venirVí dụ
- .Các bạn nhìn thấy nhiều cây trước trường học.
- .Hãy về quê để xem hiện tượng này tối nay.
- , , .Lại đây, đừng sợ, chúng tôi bảo vệ bạn.