Nghĩa chính
- Trở nên, phát triển thànhđộng từgradually develop into or become
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- grow toNguyên thể (infinitive)
- grows toNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- grew to (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- grown to (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- grownt to (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- growing toPhân từ I (present participle)
Quá khứ, phân từ II và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| grow to manhoodcụm từ | cụm từ | Tới tuổi trưởng thành |
| grow together | Gắn bó, liền lại với nhau | |
| grow tomatoes | Trồng cà chua |
Ví dụ
- .Anh ấy dần trở nên yêu thích nhạc cổ điển.