Nghĩa chính
- Lớn lên, trưởng thànhđộng từnội động từ (intransitive)To mature and become an adult.
- Hình thành, phát triểnđộng từnội động từ (intransitive)To start to develop; to flourish.
- Trở nên chín chắn, thôi trẻ conđộng từnội động từ (intransitive)To stop acting as or like a child (often used as an imperative interjection).
- Lớn lên đi, bớt trẻ con đithán từUsed to criticize childish behavior, especially that considered unreasonable for one's age.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- grow upNguyên thể (infinitive)
- grows upNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- grew up (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- grown up (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- growing upPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm động từ (phrasal verb)
Ví dụ
- Attila lớn lên như một kẻ du mục trên những vùng đồng bằng của Hungary
- .Chủ nghĩa xã hội phát triển trong các thành phố công nghiệp.
- , ?Làm ơn hãy chín chắn lên và đừng làm những khuôn mặt ngớ ngẩn đó nữa được không?
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiupgrowen
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- growkết hợplớn lên