Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
upgrow
động từ
(verb)
US
/
ʌ
p
ˈ
ɡ
ɹ
əʊ
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Lớn lên
động từ
To grow up
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
age
mature
Nguồn gốc
(etymology)
up-
+
grow
Ví dụ
Access
deny'd
;
and
overhead
upgrew
Insuperable
height
of
loftiest
shade
Họ từ
(word family)
cùng gốc
upgrow
upgrow
th
Quá trình hoặc kết quả của sự trưởng thành; tiến triển; phát triển
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
长大
zhǎng dà
Lớn lên, trưởng thành
成长
chéng zhǎng
Lớn lên, phát triển
生长
shēng zhǎng
Lớn lên, khôn lớn
Tiếng Tây Ban Nha
crecer
Lớn lên, phát triển, tăng trưởng
acrecentar
Tăng lên, lớn lên
criar
Lớn lên
AI
1
Lớn lên
1
Lớn lên
1
Lớn lên