Dịch

oldness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng già; tuổidanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being old; age.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. oldnessDạng gốc (base form)
  2. oldnessesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

old-ness

  1. từ tiếng Anh trung đạioldnesse
  2. từ tiếng Anh cổealdnes

Ví dụ

  • , ; , .
  • […] , . , , , Ted’s .

AI