agedness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tuổi già, sự nhiều tuổidanh từkhông đếm được (uncountable)The state or quality of being aged.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| middle-agednessdanh từ | danh từ | Phẩm chất của tuổi trung niên; tuổi trung niên |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiagednes
Ví dụ
- Keda's , . . . . , , .