Dịch

agedness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tuổi già, sự nhiều tuổidanh từkhông đếm được (uncountable)The state or quality of being aged.

Đồng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

middle-agednessdanh từPhẩm chất của tuổi trung niên; tuổi trung niên

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiagednes

Ví dụ

  • Keda's , . . . . , , .

AI