Dịch

ancientness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng cổ xưa, tình trạng lâu năm, tình trạng lâu đời, tình trạng cũ kỹdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or quality of being ancient.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ancientnessDạng gốc (base form)
  2. ancientnessesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , , .

AI