Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ancience
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với ancientness
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of ancientness.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ancientness
AI
1
Đồng nghĩa với ancientness
1
Đồng nghĩa với ancientness
1
Đồng nghĩa với ancientness