Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Thời cổdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Ancient times; faraway history; former ages.
- Người xưa, người thời cổdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The people of ancient times.
- Thời cổ đại, thời cổdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The historical period preceding the Middle Ages (c. 500-1500), primarily relating to European history.
- Cổ vật, di tích cổdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A relic or monument of ancient times, such as a coin, a statue, etc.; an ancient institution.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- antiquityDạng gốc (base form)
- antiquitiesSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- in antiquitythời cổ đạiThe statue was brought to Rome in antiquity.bức tượng đã được đưa đến rome vào thời cổ đại.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| classical antiquitydanh từ riêng | danh từ riêng | Thời cổ đại kinh điển |
| from antiquity | Từ thời cổ xưa | |
| in antiquity | Vào thời cổ đại | |
| of great antiquity | Có từ thời rất xa xưa | |
| relic of antiquity | Di tích cổ xưa | |
| Late Antiquitydanh từ riêng | danh từ riêng | Thời kỳ lịch sử Địa Trung Hải và Á-Âu từ khoảng thế kỷ thứ 3 đến thế kỷ thứ 7 CN, được đánh dấu đặc biệt bằng sự chuyển đổi từ Đế chế La Mã và Ba Tư sang thời Trung cổ và các nền văn minh Hồi giáo và Byzantine |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Tính cổ xưa
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Tính cổ xưa, sự lâu đờiThe state of being ancient or of ancient lineage.
Xuất hiện ở từ khác
- 古代Tiếng Trungtương đương
Họ từ (word family)
cùng gốc antiquityNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Cicero là một nhà hùng biện xuất chúng thời cổ đại.
- .Rằng những cây cột như vậy được Seth dựng lên là điều mà toàn thể người xưa đều công nhận.
- , .Video mới do ISIS công bố cho thấy các phiến quân đang đập phá những thứ mà họ tuyên bố là cổ vật tại một bảo tàng ở Mosul, Iraq.