Dịch

creakiness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự kêu cọt kẹt, sự kêu cót két, sự kêu kẽo kẹtdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being creaky

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. creakinessDạng gốc (base form)
  2. creakinessesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI