Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Ngày xưa, thuở trướctính từkhông so sánh (not comparable)From or relating to a previous era.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| olden timedanh từ | danh từ | Của một thời đại hoặc thời gian đã qua; già, cổ xưa; cũ |
2 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Động từ (verb) 1
Cổ
- không so sánh (not comparable)Cổ, xưaOld; ancient.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- " . ; , , .""Bạn nói có phần đúng. Ngày xưa, con người tin tưởng mạnh mẽ hơn vào đủ loại phép thuật; giờ đây họ vờ như không tin, để được coi là những người hiểu biết và có học thức, như bạn nói."
- , , . , .Beowulf, ẩn sau chiếc khiên, chỉ giơ tay phải ra. Trong tay, anh cầm thanh kiếm của Ing, nổi tiếng trong truyền thuyết xa xưa.
- ; , , , .Đó không phải là những ngày tháng phàm tục; và vì vậy, khi chúng ta già đi theo chặng đường qua thế gian, chúng vẫn trẻ trung, và chúng ta yêu chúng như yêu những gì thuần khiết tuổi trẻ.