Nghĩa chính
- Của một thời đại hoặc thời gian đã qua; già, cổ xưa; cũdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Of a past age or time; aged, ancient; old.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- olden timeDạng gốc (base form)
- olden timesSố nhiều (plural)