Dịch

olden time

danh từ (noun)
UK/ˈəʊl.dən ˈtaɪm/US/ˈoʊldn̩ ˈtaɪm/

Nghĩa chính

  1. Của một thời đại hoặc thời gian đã qua; già, cổ xưa; cũdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Of a past age or time; aged, ancient; old.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. olden timeDạng gốc (base form)
  2. olden timesSố nhiều (plural)

AI