Dịch

happening

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈxapenin/

Nghĩa chính

  1. Xảy radanh từhappening

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. happeningDạng gốc (base form)
  2. happeningsSố nhiều (plural)

AI