Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
happening
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈxapenin/
Nghĩa chính
1
Xảy ra
danh từ
happening
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
happening
Dạng gốc
(base form)
happening
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
故
gù
Sự việc, biến cố
Tiếng Anh
happening
Sôi động, náo nhiệt, thời thượng
AI
1
Xảy ra
1
Xảy ra
1
Xảy ra