Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nonaffair
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Mối quan hệ không phải là chuyện tình
danh từ
A relationship that is not an affair.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nonaffair
Dạng gốc
(base form)
nonaffair
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
affair
AI
1
Mối quan hệ không phải là chuyện tình
1
Mối quan hệ không phải là chuyện tình
1
Mối quan hệ không phải là chuyện tình