Dịch

issueless

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không có vấn đề gì (trẻ em)tính từkhông so sánh (not comparable)Without issue (children).
  2. Không có vấn đề (điểm đang tranh luận hoặc tranh cãi)tính từkhông so sánh (not comparable)Without an issue (point in debate or controversy).

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • một bài nói chuyện không nêu vấn đề gì để tranh cãi
  • , .

AI