Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
issue a statement
Nghĩa chính
1
Ra tuyên bố, phát biểu
Ví dụ
The
company
issued
a
statement
denying
the
allegations
.
Công ty đã ra tuyên bố bác bỏ các cáo buộc.
Xuất hiện ở từ khác
statement
kết hợp
đưa ra tuyên bố chính thức
AI
1
Ra tuyên bố
1
Ra tuyên bố
1
Ra tuyên bố