Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
issue a passport
Nghĩa chính
1
Cấp hộ chiếu
Ví dụ
The
embassy
issued
him
a
new
passport
.
Đại sứ quán đã cấp cho anh ấy hộ chiếu mới.
AI
1
Cấp hộ chiếu
1
Cấp hộ chiếu
1
Cấp hộ chiếu