Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
issue a warning
Nghĩa chính
1
Đưa ra cảnh báo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
amonestación
Việc đưa ra cảnh báo; thẻ vàng
Ví dụ
The
government
issued
a
warning
about
the
storm
.
Chính phủ đã đưa ra cảnh báo về cơn bão.
Xuất hiện ở từ khác
issues
kết hợp
phát cảnh báo
AI
1
Đưa ra cảnh báo
1
Đưa ra cảnh báo
1
Đưa ra cảnh báo