amonestación
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/amonestaˈθjon/
Nghĩa chính
- Sự khiển tráchdanh từadmonishment
- Việc đưa ra cảnh báo; thẻ vàngdanh từthe issuing of a caution; yellow card
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- amonestaciónDạng gốc (base form)
- amonestacionesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa