admonishment
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Lời cảnh cáo, lời khuyên nhủdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of admonishing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- admonishmentDạng gốc (base form)
- admonishmentsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha