Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
admonisher
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem admonish
danh từ
One who admonishes.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
admonisher
Dạng gốc
(base form)
admonisher
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
admonish
+
-er
Họ từ
(word family)
cùng gốc
admonisher
admonish
Thông báo hoặc thông báo về một lỗi; khiển trách với giọng điệu nghiêm túc; kể ra
động từ
admoni
tion
Lời khuyên
danh từ
admoni
tory
Cảnh cáo, khiển trách
tính từ
admonish
ment
Lời cảnh cáo, lời khuyên nhủ
danh từ
AI
1
Xem admonish
1
Xem admonish
1
Xem admonish