Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
reconvención
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Yêu cầu phản tố
danh từ
counterclaim
2
Khiển trách
danh từ
admonishment, reprimand
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
reconvención
Dạng gốc
(base form)
reconvenci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
counterclaim
Vụ kiện do bị đơn đệ trình chống lại nguyên đơn thứ hai sau đơn kiện ban đầu
admonishment
Lời cảnh cáo, lời khuyên nhủ
AI
1
Yêu cầu phản tố
2
Khiển trách
1
Yêu cầu phản tố
2
Khiển trách
1
Yêu cầu phản tố
2
Khiển trách