facilitar
B1động từ (verb)
/faθiliˈtaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Tạo điều kiện, làm cho dễ dàngđộng từto facilitate (to make easier)
- Cung cấpđộng từto provide, to send, to deliver
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể facilitarDanh động từ facilitandoPhân từ facilitado
| Presente | |
|---|---|
| yo | facilito |
| tú | facilitas |
| él/ella/Ud. | facilita |
| nosotros | facilitamos |
| vosotros | facilitáis |
| ellos/Uds. | facilitan |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cung cấp
Khác
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| facilitar datos | Cung cấp dữ liệu | |
| facilitar el acceso | Tạo điều kiện tiếp cận | |
| facilitar las cosas | Làm cho mọi việc dễ hơn | |
| facilitar información | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- Tom.Bạn đang tiếp tay cho thói nghiện rượu của Tom đấy.
- ¡ !Cậu làm thế này chẳng giúp công việc của tôi dễ hơn chút nào!
- , .Làm ơn hãy tạo điều kiện thuận lợi cho Marta.