Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
provide something
US
/
p
ɹ
ə
ˈ
v
aɪ
d
ˈ
s
ʌ
m
θ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Cung cấp cái gì đó
Ví dụ
The
school
provides
free
internet
access
.
Trường học cung cấp dịch vụ internet miễn phí.
Xuất hiện ở từ khác
provide
kết hợp
cung cấp cái gì đó
AI
1
Cung cấp cái gì đó
1
Cung cấp cái gì đó
1
Cung cấp cái gì đó