Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
provide for someone
US
/
p
ɹ
ə
ˈ
v
aɪ
d
f
ɚ ˈ
s
ʌ
m
ˌ
w
ʌ
n
/
Nghĩa chính
1
Lo cho ai đó
Ví dụ
She
provides
for
her
two
children
.
Cô ấy kiếm tiền nuôi hai đứa con.
Xuất hiện ở từ khác
provide
kết hợp
lo cho ai đó
provides
kết hợp
chu cấp cho ai
AI
1
Lo cho ai đó
1
Lo cho ai đó
1
Lo cho ai đó