Nghĩa chính
- Sự tặng, sự chodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of bestowing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bestowalDạng gốc (base form)
- bestowalsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc bestowalĐồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- baronet's .