Dịch

bestowal

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự tặng, sự chodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of bestowing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bestowalDạng gốc (base form)
  2. bestowalsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • baronet's .

AI