Nghĩa chính
- Người cho, người biếu, người tặngdanh từOne who gives; a donor or contributor.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- giverDạng gốc (base form)
- giversSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- giver to sb/sthngười/tổ chức đóng góp cho ai/cái gìThey are very generous givers to charity.Họ là những nhà hảo tâm rất hào phóng cho các tổ chức từ thiện.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| life-giverdanh từ | danh từ | Người ban sự sống, đặc biệt là một vị thần |
| gift giverdanh từ | danh từ | Bạn tình truyền HIV cho một kẻ săn bọ |
| ring-giverdanh từ | danh từ | Người cai trị hoặc thủ lĩnh đã phân phát nhẫn hoặc những món quà có giá trị khác cho các chiến binh, thanes hoặc thuộc hạ trung thành như một phương tiện khen thưởng cho sự phục vụ và củng cố mối quan hệ trung thành và nghĩa vụ chung |
| wife-giverdanh từ | danh từ | Dòng họ hoặc gia đình gả con gái |
| giver-upperdanh từ | danh từ | Ai đó hoặc cái gì đó bỏ cuộc: đồng nghĩa với người bỏ cuộc |
| Indian giverdanh từ | danh từ | Người yêu cầu trả lại hoặc lấy lại thứ gì đó đã được đưa trước đó |
| Native American giverdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Indian giver |
| care-giver | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- takerdễ nhầmngười cho đi, trái nghĩa với 'taker'
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc giverVí dụ
- ?Bạn là người tặng hay người nhận bông hồng này?
- .Cô ấy là một người hào phóng khi cho đi.
- .Ngươi thấy kẻ ban ngọn lửa cho phàm nhân.