Dịch

ring-giver

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người cai trị hoặc thủ lĩnh đã phân phát nhẫn hoặc những món quà có giá trị khác cho các chiến binh, thanes hoặc thuộc hạ trung thành như một phương tiện khen thưởng cho sự phục vụ và củng cố mối quan hệ trung thành và nghĩa vụ chungdanh từA ruler or chieftain who distributed rings or other valuable gifts to loyal warriors, thanes, or retainers as a means of rewarding service and reinforcing bonds of allegiance and mutual obligation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ring-giverDạng gốc (base form)
  2. ring-giversSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. dịch sát từ tiếng Anh cổbēagġiefa

Ví dụ

  • ; "," , .
  • , .

AI