giver-upper
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Ai đó hoặc cái gì đó bỏ cuộc: đồng nghĩa với người bỏ cuộcdanh từSomeone who or something that gives up: synonym of quitter.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- giver-upperDạng gốc (base form)
- giver-uppersSố nhiều (plural)