Dịch

giver-upper

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ai đó hoặc cái gì đó bỏ cuộc: đồng nghĩa với người bỏ cuộcdanh từSomeone who or something that gives up: synonym of quitter.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. giver-upperDạng gốc (base form)
  2. giver-uppersSố nhiều (plural)

AI