Dịch

furnisher

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một người cung cấpdanh từone who furnishes

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. furnisherDạng gốc (base form)
  2. furnishersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , , , , electric-light , , , , .

AI