Dịch

conferment

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự ban tước, sự phong tướcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of conferring; a presentation or bestowal.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. confermentDạng gốc (base form)
  2. confermentsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI