Dịch

give in

B2động từ (verb)
UK/ˌɡɪv ˈɪn/US/ˌɡɪv ˈɪn/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Nhượng bộ, đầu hàng, chịu thuađộng từTo relent, yield, surrender or admit defeat.
  2. Sụp đổ, lún xuốngđộng từTo collapse or fall.
  3. Cúi đầu, rũ đầuđộng từTo droop the head.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. give inNguyên thể (infinitive)
  2. gives inNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. gave in (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
  4. given in (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
  5. giving inPhân từ I (present participle)

Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.

Ví dụ

  • , . .Được rồi, tôi không biết câu trả lời. Tôi chịu thua.
  • .Mái nhà đã sụp xuống dưới sức nặng của tuyết.
  • .Anh ấy đã không nhượng bộ.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nhượng bộ
Sụp đổ
Khác

AI