Nghĩa chính
- Nhượng bộ, đầu hàng, chịu thuađộng từTo relent, yield, surrender or admit defeat.
- Sụp đổ, lún xuốngđộng từTo collapse or fall.
- Cúi đầu, rũ đầuđộng từTo droop the head.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- give inNguyên thể (infinitive)
- gives inNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- gave in (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- given in (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- giving inPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm động từ (phrasal verb)
Ví dụ
- , . .Được rồi, tôi không biết câu trả lời. Tôi chịu thua.
- .Mái nhà đã sụp xuống dưới sức nặng của tuyết.
- .Anh ấy đã không nhượng bộ.