Dịch

give info

UK/ˈɡɪv ˈɪnfəʊ/US/ˈɡɪv ˈɪnfoʊ/

Nghĩa chính

  1. Cung cấp thông tin

Cụm từ (phrase)

give informationđộng từCung cấp thông tin, cho biết

AI