cejar
động từ (verb)
/seˈxaɾ/
Nghĩa chính
- Nhượng bộ; bị mấtđộng từto give in; to forfeit
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể cejarDanh động từ cejandoPhân từ cejado
| Presente | |
|---|---|
| yo | cejo |
| tú | cejas |
| él/ella/Ud. | ceja |
| nosotros | cejamos |
| vosotros | cejáis |
| ellos/Uds. | cejan |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh